同合 tóng hé · đồng hợp Hán Việt: đồng hợp · Pinyin: tóng hé Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 合 (hợp)Pinyintóng héHán Việtđồng hợpCấu tạo同 + 合 · đồng + hợp nghĩa thành phần: đồng + hợp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 使相一致; 犹融会。Tân Hoa Tự Điển 1.使相一致。 2.犹融会。