同向 đồng hướng Hán Việt: đồng hướng Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 向 (hướng)Hán Việtđồng hướngCấu tạo同 + 向 · đồng + hướng nghĩa thành phần: đồng + hướng Nghĩa EngCihui equidirectional