同諮 tóng zī · đồng ti Hán Việt: đồng ti · Pinyin: tóng zī Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 諮 (ti)Pinyintóng zīHán Việtđồng tiCấu tạo同 + 諮 · đồng + ti nghĩa thành phần: đồng + ti Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 明代指同时被荐举而授官者。因名列同一咨文,故称。Tân Hoa Tự Điển 1.明代指同时被荐举而授官者。因名列同一咨文,故称。