同器 tóng qì · đồng khí Hán Việt: đồng khí · Pinyin: tóng qì Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 器 (khí)Pinyintóng qìHán Việtđồng khíCấu tạo同 + 器 · đồng + khí nghĩa thành phần: đồng + khí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 同一器皿;同一容器; 比喻共处;放在一起。Tân Hoa Tự Điển 1.同一器皿;同一容器。 2.比喻共处;放在一起。