同國
đồng quốc
Hán Việt: đồng quốc · Pinyin: tóng guó
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 同一国家; 犹同乡邑。
- Tân Hoa Tự Điển 1.同一国家。 2.犹同乡邑。
ja
- JMdict same country|same province|the (said) country
Hán Việt: đồng quốc · Pinyin: tóng guó