同國 tóng guó · đồng quốc Hán Việt: đồng quốc · Pinyin: tóng guó Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 國 (quốc)Pinyintóng guóHán Việtđồng quốcCấu tạo同 + 國 · đồng + quốc nghĩa thành phần: đồng + quốc