同在 tóng zài · đồng tại Hán Việt: đồng tại · Pinyin: tóng zài Tổng quan ở cùng Cấu tạo: 同 (đồng) + 在 (tại)Pinyintóng zàiHán Việtđồng tạiCấu tạo同 + 在 · đồng + tại nghĩa thành phần: đồng + tại Nghĩa ViệtCihui ở cùngEngCC-CEDICT to be withCihui to be with