同地

tóng dìđồng địa

Hán Việt: đồng địa · Pinyin: tóng dì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.谓共处同一大地。 2.借指共存于人世间。

Cấu tạo: 同 (đồng) + 地 (địa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓共处同一大地。 2.借指共存于人世间。

Eng

  • JMdict the same place
  • JMdict that place

ja

  • JMdict 同地(どうち)

Từ liên quan

Gần nghĩa

同地位 · 同一 · 同上 · 同世 · 同业 · 同为 · 同义 · 同乐