同坎 tóng kǎn · đồng khảm Hán Việt: đồng khảm · Pinyin: tóng kǎn Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 坎 (khảm)Pinyintóng kǎnHán Việtđồng khảmCấu tạo同 + 坎 · đồng + khảm nghĩa thành phần: đồng + khảm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 同一墓穴。Tân Hoa Tự Điển 1.同一墓穴。