同型

đồng hình

Hán Việt: đồng hình

Tổng quan

Cấu tạo: 同 (đồng) + 型 (hình)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đồng dạng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi homeotype

Eng

  • Cihui homeotype
  • Tần suất từ homeotype

Từ liên quan

Gần nghĩa

同型性 · 同型齿 · 同型配子 · 同一 · 同上 · 同世 · 同业 · 同为