同壤 tóng rǎng · đồng nhưỡng Hán Việt: đồng nhưỡng · Pinyin: tóng rǎng Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 壤 (nhưỡng)Pinyintóng rǎngHán Việtđồng nhưỡngCấu tạo同 + 壤 · đồng + nhưỡng nghĩa thành phần: đồng + nhưỡng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言同一地域; 指乡邻; 谓同穴合葬。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言同一地域。 2.指乡邻。 3.谓同穴合葬。