同声同气

tóng shēng tóng qìđồng thanh đồng khí

Hán Việt: đồng thanh đồng khí · Pinyin: tóng shēng tóng qì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

比喻亲密无间,志趣相合。同“同声共气”。

Cấu tạo: 同 (đồng) + 聲 (thanh) + 同 (đồng) + 氣 (khí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻亲密无间,志趣相合。同“同声共气”。

Từ liên quan

Gần nghĩa

同气相求 · 同气连枝 · 同声相应 · 同声一哭 · 同声传译 · 同声翻译 · 同聲附和 · 同气之亲