同天 tóng tiān · đồng thiên Hán Việt: đồng thiên · Pinyin: tóng tiān Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 天 (thiên)Pinyintóng tiānHán Việtđồng thiênCấu tạo同 + 天 · đồng + thiên nghĩa thành phần: đồng + thiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓共存于人世间。Tân Hoa Tự Điển 1.谓共存于人世间。