同契 tóng qì · đồng khế Hán Việt: đồng khế · Pinyin: tóng qì Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 契 (khế)Pinyintóng qìHán Việtđồng khếCấu tạo同 + 契 · đồng + khế nghĩa thành phần: đồng + khế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 契合; 犹同志;同心。Tân Hoa Tự Điển 1.契合。 2.犹同志;同心。