同奖 tóng jiǎng · đồng tưởng Hán Việt: đồng tưởng · Pinyin: tóng jiǎng Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 奖 (tưởng)Pinyintóng jiǎngHán Việtđồng tưởngCấu tạo同 + 奖 · đồng + tưởng nghĩa thành phần: đồng + tưởng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 共同辅助。Tân Hoa Tự Điển 1.共同辅助。