同字

tóng zì đồng tự

Hán Việt: đồng tự · Pinyin: tóng zì

Tổng quan

Cấu tạo: (đồng) + (tự)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言等同于一字; 同一个字; 指异体字。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言等同于一字。 2.同一个字。 3.指异体字。

Eng

  • Cihui 同字 óngzì attr. <lg.> same-character

ja

  • JMdict the same character