同學弟
đồng học đệ
Hán Việt: đồng học đệ · Pinyin: tóng xué dì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 旧时对同官的自谦的称呼。清费锡璜《序》后署"同学弟成都费锡璜拜撰"。
- Tân Hoa Tự Điển 1.旧时对同官的自谦的称呼。清费锡璜《序》后署"同学弟成都费锡璜拜撰"。
Hán Việt: đồng học đệ · Pinyin: tóng xué dì