同學錄 đồng học lục Hán Việt: đồng học lục Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 學 (học) + 錄 (lục)Hán Việtđồng học lụcCấu tạo同 + 學 + 錄 · đồng + học + lục nghĩa thành phần: đồng + học + lục Nghĩa EngCihui 同學錄 óngxuélù n. school yearbook M:¹běn