同學究

tóng xué jiū đồng học cứu

Hán Việt: đồng học cứu · Pinyin: tóng xué jiū

Tổng quan

Cấu tạo: (đồng) + (học) + (cứu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即同学究出身。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即同学究出身。