同學究 tóng xué jiū · đồng học cứu Hán Việt: đồng học cứu · Pinyin: tóng xué jiū Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 學 (học) + 究 (cứu)Pinyintóng xué jiūHán Việtđồng học cứuCấu tạo同 + 學 + 究 · đồng + học + cứu nghĩa thành phần: đồng + học + cứu