同學錄

đồng học lục

Hán Việt: đồng học lục

Tổng quan

Cấu tạo: (đồng) + (học) + (lục)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 載有畢業屆別、班別、通訊處等資料的同學名錄。如:「這本同學錄記載同學的資料相當詳細,你要好好保存它,以便於通訊連絡。」

Eng

  • Cihui 同學錄 óngxuélù n. school yearbook M:¹běn