同定

tóng dìng đồng định

Hán Việt: đồng định · Pinyin: tóng dìng

Tổng quan

Cấu tạo: (đồng) + (định)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹跟着。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹跟着。

ja

  • JMdict identifying (something as being the same as something else)|identification (e.g. of a suspect)