同實

tóng shí đồng thật

Hán Việt: đồng thật · Pinyin: tóng shí

Tổng quan

Cấu tạo: (đồng) + (thật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 实际相同; 指同一事物; 指富裕程度相同。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.实际相同。 2.指同一事物。 3.指富裕程度相同。