同寢 tóng qǐn · đồng tẩm Hán Việt: đồng tẩm · Pinyin: tóng qǐn Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 寢 (tẩm)Pinyintóng qǐnHán Việtđồng tẩmCấu tạo同 + 寢 · đồng + tẩm nghĩa thành phần: đồng + tẩm