同寮

tóng liáo đồng liêu

Hán Việt: đồng liêu · Pinyin: tóng liáo

Tổng quan

Ðồng liêu: cũng như

Cấu tạo: (đồng) + (liêu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Ðồng liêu: cũng như

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"同僚"。