同盡 tóng jǐn · đồng tận Hán Việt: đồng tận · Pinyin: tóng jǐn Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 盡 (tận)Pinyintóng jǐnHán Việtđồng tậnCấu tạo同 + 盡 · đồng + tận nghĩa thành phần: đồng + tận Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 同时毕命;同归于尽。Tân Hoa Tự Điển 1.同时毕命;同归于尽。