同屋

tóng wū đồng ốc

Hán Việt: đồng ốc · Pinyin: tóng wū

Tổng quan

bạn cùng phòng | chung phòng

Cấu tạo: (đồng) + (ốc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bạn cùng phòng | chung phòng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓夫妇同房。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓夫妇同房。

Eng

  • CC-CEDICT roommate|to share a room
  • Cihui roommate; to share a room