同歲

tóng suì đồng tuế

Hán Việt: đồng tuế · Pinyin: tóng suì

Tổng quan

cùng tuổi: đồng trang lứa/bằng tuổi

Cấu tạo: (đồng) + (tuế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cùng tuổi: đồng trang lứa/bằng tuổi

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 汉时称同一年被荐举为孝廉者。犹科举时代的同年; 同一年; 年龄相同。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.汉时称同一年被荐举为孝廉者。犹科举时代的同年。 2.同一年。 3.年龄相同。

Eng

  • Cihui 同歲 óngsuì n. same age