同師

tóng shī đồng sư

Hán Việt: đồng sư · Pinyin: tóng shī

Tổng quan

Cấu tạo: (đồng) + (sư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一起师事;同从一师; 同一师承。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一起师事;同从一师。 2.同一师承。