同常 tóng cháng · đồng thường Hán Việt: đồng thường · Pinyin: tóng cháng Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 常 (thường)Pinyintóng chángHán Việtđồng thườngCấu tạo同 + 常 · đồng + thường nghĩa thành phần: đồng + thường Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言一同常存。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言一同常存。