同度 tóng dù · đồng độ Hán Việt: đồng độ · Pinyin: tóng dù Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 度 (độ)Pinyintóng dùHán Việtđồng độCấu tạo同 + 度 · đồng + độ nghĩa thành phần: đồng + độ