同座 đồng tọa Hán Việt: đồng tọa Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 座 (tọa)Hán Việtđồng tọaCấu tạo同 + 座 · đồng + tọa nghĩa thành phần: đồng + tọa Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 相鄰的座位。引申為在場。《初刻拍案驚奇》卷三八:「同座的人多驚訝起來,道:『這怎麼說?』」EngCihui 同座 óngzuò v. sit together