同歸 đồng quy Hán Việt: đồng quy Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 歸 (quy)Hán Việtđồng quyCấu tạo同 + 歸 · đồng + quy nghĩa thành phần: đồng + quy Nghĩa EngCihui 同歸 óngguī* v. 1. head toward the same goal 2. obtain the same final result