同形

tóng xíng đồng hình

Hán Việt: đồng hình · Pinyin: tóng xíng

Tổng quan

(hoá học) sự đồng hình, (toán học) sự đẳng cấu; phép đẳng cấu

Cấu tạo: (đồng) + (hình)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (hoá học) sự đồng hình, (toán học) sự đẳng cấu; phép đẳng cấu

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 同属一体; 谓同于原来的形体。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.同属一体。 2.谓同于原来的形体。

Eng

  • Cihui 同形 tóngxíng n. <lg.> homoform; homonym; homomorphy

ja

  • JMdict isomorphism|same shape|same type|same pattern