同役 tóng yì · đồng dịch Hán Việt: đồng dịch · Pinyin: tóng yì Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 役 (dịch)Pinyintóng yìHán Việtđồng dịchCấu tạo同 + 役 · đồng + dịch nghĩa thành phần: đồng + dịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 共事。谓一同参战。Tân Hoa Tự Điển 1.共事。谓一同参战。jaJMdict colleague