同愾 tóng kài · đồng hi Hán Việt: đồng hi · Pinyin: tóng kài Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 愾 (hi)Pinyintóng kàiHán Việtđồng hiCấu tạo同 + 愾 · đồng + hi nghĩa thành phần: đồng + hi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 相同的愤慨。Tân Hoa Tự Điển 1.相同的愤慨。