同性愛
đồng tính ái
Hán Việt: đồng tính ái · Pinyin: tóng xìng ài
Tổng quan
đồng tính
Nghĩa
Việt
- Cihui đồng tính
Eng
- CC-CEDICT homosexual
- Cihui homosexual
ja
- JMdict homosexuality|homosexual love
Hán Việt: đồng tính ái · Pinyin: tóng xìng ài
đồng tính