同恤 tóng xù · đồng tuất Hán Việt: đồng tuất · Pinyin: tóng xù Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 恤 (tuất)Pinyintóng xùHán Việtđồng tuấtCấu tạo同 + 恤 · đồng + tuất nghĩa thành phần: đồng + tuất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一同忧伤; 共同匡救。Tân Hoa Tự Điển 1.一同忧伤。 2.共同匡救。