同惡 tóng è · đồng ác Hán Việt: đồng ác · Pinyin: tóng è Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 惡 (ác)Pinyintóng èHán Việtđồng ácCấu tạo同 + 惡 · đồng + ác nghĩa thành phần: đồng + ác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 共同作恶。亦指共同作恶者。Tân Hoa Tự Điển 1.共同作恶。亦指共同作恶者。