同懷 tóng huái · đồng hoài Hán Việt: đồng hoài · Pinyin: tóng huái Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 懷 (hoài)Pinyintóng huáiHán Việtđồng hoàiCấu tạo同 + 懷 · đồng + hoài nghĩa thành phần: đồng + hoài