同揆 tóng kuí · đồng quỹ Hán Việt: đồng quỹ · Pinyin: tóng kuí Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 揆 (quỹ)Pinyintóng kuíHán Việtđồng quỹCấu tạo同 + 揆 · đồng + quỹ nghĩa thành phần: đồng + quỹ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 同一法则,同一道理。Tân Hoa Tự Điển 1.同一法则,同一道理。