同播 đồng bá Hán Việt: đồng bá Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 播 (bá)Hán Việtđồng báCấu tạo同 + 播 · đồng + bá nghĩa thành phần: đồng + bá Nghĩa EngCihui simulcasting