同操

tóng cāo đồng thao

Hán Việt: đồng thao · Pinyin: tóng cāo

Tổng quan

Cấu tạo: (đồng) + (thao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 同样行事; 指有同样志行的人,犹同道。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.同样行事。 2.指有同样志行的人,犹同道。