同斟 tóng zhēn · đồng châm Hán Việt: đồng châm · Pinyin: tóng zhēn Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 斟 (châm)Pinyintóng zhēnHán Việtđồng châmCấu tạo同 + 斟 · đồng + châm nghĩa thành phần: đồng + châm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一同饮酒。Tân Hoa Tự Điển 1.一同饮酒。