同日
đồng nhật
Hán Việt: đồng nhật · Pinyin: tóng rì
Tổng quan
cùng ngày | đồng thời
Nghĩa
Việt
- Cihui cùng ngày | đồng thời
Eng
- CC-CEDICT same day|simultaneous
- Cihui same day; simultaneous
ja
- JMdict the same day