同景 đồng cảnh Hán Việt: đồng cảnh Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 景 (cảnh)Hán Việtđồng cảnhCấu tạo同 + 景 · đồng + cảnh nghĩa thành phần: đồng + cảnh Nghĩa EngCihui 同景 óngjǐng n. scene of multiple scrolls hung together