同晷

tóng guǐ đồng quỹ

Hán Việt: đồng quỹ · Pinyin: tóng guǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (đồng) + (quỹ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓同受日光照耀。旧以比喻同蒙皇恩帝德。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓同受日光照耀。旧以比喻同蒙皇恩帝德。