同朋 tóng péng · đồng bằng Hán Việt: đồng bằng · Pinyin: tóng péng Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 朋 (bằng)Pinyintóng péngHán Việtđồng bằngCấu tạo同 + 朋 · đồng + bằng nghĩa thành phần: đồng + bằng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 朋辈,朋友。Tân Hoa Tự Điển 1.朋辈,朋友。jaJMdict companions|fellows