同朝

tóng cháo đồng triêu

Hán Việt: đồng triêu · Pinyin: tóng cháo

Tổng quan

Cấu tạo: (đồng) + (triêu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 同僚。指同在朝廷任职者; 一同朝拜。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.同僚。指同在朝廷任职者。 2.一同朝拜。