同期聲

tóng qī shēng đồng kì thanh

Hán Việt: đồng kì thanh · Pinyin: tóng qī shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (đồng) + (kì) + (thanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 影视录音的一种工艺。指在摄影时,同时用录音机把现场的全部声音记录下来的录音方法。同期录音记录的是现场的真实声音,它比后期的配音要自然、逼真。